tinh thể học

tinh thể học

Nhà tinh thể học đang nghiên cứu một viên đá quý dưới kính hiển vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về tinh thể: "tinh thể học" một nhánh của khoa học vật liệu địa chất, chuyên nghiên cứu cấu trúc, hình dạng, tính chất vật hóa học của các tinh thể trong tự nhiên nhân tạo.
    • Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể: "tinh thể học" cũng đề cập đến các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X, được sử dụng để xác định cách sắp xếp các nguyên tử trong tinh thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tinh thể học giúp các nhà khoa học hiểu cấu trúc của kim cương muối ăn. (Tinh thể học công cụ để phân tích cách sắp xếp nguyên tử trong các chất rắn.)
    • ấy chuyên gia về tinh thể học, đã khám phá ra cấu trúc mới của một loại khoáng vật. ( ấy nghiên cứu sâu về hình dạng tính chất của tinh thể.)
    • Sinh viên ngành hóa học phải học môn tinh thể học để hiểu về sự kết tinh. (Môn học này cung cấp kiến thức về cách các tinh thể hình thành phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thể học tia X": một lĩnh vực con của tinh thể học, sử dụng tia X để xác định cấu trúc nguyên tử trong tinh thể.

    • Nhờ tinh thể học tia X, các nhà khoa học đã giải được cấu trúc của ADN. (Phương pháp này áp dụng nguyên lý nhiễu xạ để phân tích mẫu tinh thể.)
  • "tinh thể học địa chất": ứng dụng tinh thể học trong nghiên cứu khoáng vật đá.

    • Tinh thể học địa chất giúp xác định nguồn gốc điều kiện hình thành của các mỏ quặng. (Lĩnh vực này kết hợp giữa tinh thể học địa chất học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh thể (danh từ): một vật rắn cấu trúc đều đặn, các nguyên tử sắp xếp theo trật tự tuần hoàn.

    • Tinh thể muối hình lập phương. (Tinh thể dạng vật chất đối xứng.)
  • Tinh thể kỹ thuật (danh từ): nhánh tinh thể học ứng dụng trong công nghiệp, chẳng hạn như chế tạo vật liệu bán dẫn.

    • Tinh thể kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong sản xuất chip điện tử. (Lĩnh vực này tập trung vào tính chất thực tiễn của tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học tinh thể: cách gọi khác của tinh thể học, nhấn mạnh tính khoa học.
  • Nghiên cứu tinh thể: thuật ngữ mô tả hành động hoặc lĩnh vực nghiên cứu về tinh thể.
Thành ngữ liên quan
  • Tinh thể học phân tử: nhánh tinh thể học tập trung vào cấu trúc của các phân tử phức tạp, như protein.
    • Tinh thể học phân tử giúp phát triển các loại thuốc mới. (Phương pháp này xác định hình dạng không gian của phân tử để thiết kế dược phẩm.)